Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "nội tạng" (1)
nội tạng
Tiếng Anh
Danh từinternal organs
Bác sĩ kiểm tra nội tạng của bệnh nhân.
The doctor examined the patient’s internal organs.
Từ liên quan "nội tạng" (1)
mỡ nội tạng
Tiếng Anh
Cụm từvisceral fat
Mỡ nội tạng tích tụ quanh ổ bụng do lối sống ít vận động.
Visceral fat accumulates around the abdominal cavity due to a sedentary lifestyle.
Cụm từ "nội tạng" (2)
Bác sĩ kiểm tra nội tạng của bệnh nhân.
The doctor examined the patient’s internal organs.
Mỡ nội tạng tích tụ quanh ổ bụng do lối sống ít vận động.
Visceral fat accumulates around the abdominal cavity due to a sedentary lifestyle.
